EBV IgG miễn dịch tự động

EBV IgG miễn dịch tự động [ EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động/tự động ]

Mã dịch vụ: 24.0219.1640
Giá dịch vụ: 220.000 VNĐ
Ý nghĩa
Chẩn đoán bệnh tăng bạch cầu đơn nhân do nhiễm trùng (IM)
Định nghĩa
EBV là nguyên nhân gây bệnh tăng bạch cầu đơn nhân do nhiễm trùng (IM) và là một herpesvirus phát tán rộng, lây truyền do tiếp xúc thân mật với người mang EBV. EBV lây truyền chủ yếu qua nước bọt nhưng nó không phải là một bệnh truyền nhiễm đặc trưng. Virus có thể tồn tại trong miệng hầu của bệnh nhân và gây bệnh tăng bạch cầu đơn nhân do nhiễm trùng (IM) đến 18 tháng sau khi bình phục về mặt lâm sàng. EBV có thể được phân lập ở cả tế bào ngoại biên cổ và tinh dịch, cho thấy virus có thể lây truyền qua đường tình dục.
Xét nghiệm EBV gồm bốn dấu chỉ huyết thanh như sau: EBV-NA (kháng nguyên nhân IgG), EBV-VCA (kháng nguyên capsid của virus) IgG và IgM, kháng thể IM, và EBV-EA IgG (kháng nguyên sớm IgG).
Xét nghiệm EBV-VCA IgG: cho biết nhiễm trùng trong quá khứ và khả năng miễn dịch. Có thể xuất hiện sớm, thường trước khi các dấu hiệu lâm sàng xuất hiện. Kết quả giảm trong thời kỳ dưỡng bệnh nhưng vẫn phát hiện sau nhiều năm kể từ khi bi bệnh, do đó không có ích trong việc chẩn đoán bệnh tăng bạch cầu đơn nhân do nhiễm trùng (IM).
Xét nghiệm EBV-VCA IgM: phát hiện khi bắt đầu bệnh ở 100% trường hợp, đạt mức cao trong máu từ 1-6 tuần sau khi bắt đầu bệnh, bắt đầu giảm sau 3 tuần và thường biến mất sau 1-6 tháng. Nó thường xuất hiện trong nhiễm trùng EBV hoạt động, do đó, là xét nghiệm có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất để khẳng định bệnh tăng bạch cầu đơn nhân do nhiễm trùng (IM). Có thể dương tính với các bệnh nhiễm herpesvirus khác (đặc biệt là CMV), do đó, cần được khẳng định bằng xét nghiệm IgG và EBV-NA.
Kháng thể IgG của kháng nguyên nhân EBV-NA xuất hiện sau cùng và thường hiếm gặp trong giai đoạn cấp, xuất hiện 4-6 tuần sau khi bắt đầu bệnh và tăng trong suốt thời kỳ dưỡng bệnh (3-12 tháng) và tồn tại sau nhiều năm. EBV-NA không phát hiện trong khi có EBV IgM-VCA cho biết mới nhiễm trùng. Xuất hiện sớm sau khi mắc bệnh loại trừ nhiễm EBV nguyên phát. Xuất hiện sau khi xét nghiệm trước đó cho kết quả âm tính là bằng chứng bệnh nhân mới nhiễm EBV.
Kháng thể IgG của kháng nguyên sớm EBV-EA xuất hiện khi bắt đầu bệnh, gồm dạng anti-D và anti-R. Sự xuất hiện của dạng anti-D phù hợp với tình trạng mới nhiễm EBV, do nó sẽ biến mật sau khi bệnh nhân hồi phục, tuy nhiên, không có anti-D không loại trừ tình trạng bệnh cấp do kháng thể này không xuất hiện ở nhiều bệnh nhân mới nhiễm EBV.
Giá trị bình thường
Nam: Âm tính (< 11.0 VE)
Nữ: Âm tính (< 11.0 VE)
Diễn giải kết quả